dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

g^

  • ««
  • «
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • »
  • »»

Words Containing "g^"

già lão
gia lễ
giả lời
giạm
giầm
giâm
giấm
giậm
giảm
giám
giăm
giằm
giẫm
giặm
giam
giẵm
giá mà
giảm án
gia mang
giảm đẳng
giả mạo
giẫm đạp
giảm áp
giảm đau
giăm bào
giám biên
giám binh
giấm bỗng
giăm-bông
giăm bông
giảm bớt
giấm cái
giam cầm
giam cấm
giậm chân
giảm chấn
giăm cối
giam cứu
giảm dần
giậm dọa
giấm ghém
giảm giá
giắm gia giắm giằn
giậm giật
giam giữ
giấm giúi
giam hãm
giám hiệu
giám hộ
giám học
giảm huyết áp
giám định
giám định viên
giăm kèn
giám khảo
giám lí
giam lỏng
giảm lực
giám mã
giám má
giấm mật
giám mục
giám ngục
giảm nhẹ
giảm nhiễm
giảm nhiệt
giảm niệu
giám đốc
giám đốc thẩm
già mồm
giảm phân
giảm phức
giám quốc
giảm sản
giám sát
giám sinh
giảm sốt
giảm sút
giấm thanh
giám thị
giảm thiểu
giảm thọ
giám thủ
giảm thuế
giảm tiết
giảm tô
giảm tốc
giảm tội
giăm trống
giảm tức
  • ««
  • «
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...